Huân chương Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong Nam Định
Trang chủGiới thiệu › Tóm tắt thành tích giảng dạy

Giới thiệu

Tóm tắt thành tích giảng dạy

Ngày đăng: 24/08/2009


2a.jpg

KẾT QUẢ THI OLYMPIC QUỐC TẾ

Năm

Số thí
sinh dự thi

Số huy chương đoạt được

Tổng

Ghi chú

Vàng

Bạc

Đồng

B. Khen

2013-2014

2

1

 

1

 

2

 

2012-2013

1

 

 

1

 

1

 

2011-2012

5

 

1

4

 

5

 

2010-2011

4

 

 

2

1

3

 

2009-2010

1

 

1

 

 

1

 

2008-2009

1

 

1

 

 

1

 

2003-2004

1

 

1

 

 

1

 

2002-2003

1

 

1

 

 

1

 

2000-2001

2

 

 

2

 

2

 

1996-1997

2

 

1

1

 

2

 

1994-1995

5

3

1

1

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KẾT QUẢ THI OLYMPIC CHÂU Á

Năm

Số thí
sinh dự thi

Số huy chương đoạt được

Tổng

Ghi chú

Vàng

Bạc

Đồng

B. Khen

2012-2013

1

 

 

 

1

1

 

2011-2012

2

 

1

1

 

2

 

2010-2011

1

 

 

 

1

 

 

2006-2007

2

 

 

1

1

2

 

2005-2006

1

 

 

1

 

1

 

2003-2004

1

 

1

 

 

1

 

2002-2003

1

 

1

 

 

1

 

1999-2000

3

 

1

 

2

3

 

1998-1999

2

 

1

1

 

2

 

1997-1998

1

 

 

1

 

1

 

1996-1997

1

 

1

 

 

1

 

KẾT QUẢ THI HSG QUỐC GIA

Năm học

Số HS dự thi

Số HS đạt giải QG

Tỉ lệ đạt giải (%)

Nhất

Nhì

Ba

Khuyến khích

Tổng

2013-2014

88

5

25

26

16

72

81.8

2012-2013

88

4

27

25

21

77

87.50

2011-2012

84

4

30

31

17

82

97.62

2010-2011

82

6

31

31

13

81

98.78

2009-2010

84

7

33

38

4

82

97.62

2008 - 2009

82

2

33

34

10

79

96.34

2007 - 2008

66

7

23

18

12

60

90.91

2006 - 2007

66

9

15

23

9

56

84.85

2005 - 2006

88

3

24

26

17

70

79.55

2004 - 2005

88

0

12

30

16

58

65.91

2003 - 2004

88

4

27

26

20

77

87.50

2002 - 2003

88

1

16

36

21

74

84.09

2001 - 2002

88

0

19

26

21

66

75.00

2000 - 2001

88

0

20

27

20

67

76.14

1999 - 2000

88

4

28

22

20

74

84.09

1998 - 1999

88

2

27

30

20

79

89.77

1997 - 1998

88

7

25

36

12

80

90.91

1996 - 1997

80

2

12

22

19

55

68.75

1995 - 1996

72

0

3

13

20

36

50.00

1994 - 1995

72

3

8

10

19

40

55.56

 

 

 

 

 

 

 

 

KẾT QUẢ THI HSG TỈNH CHUYÊN

Năm

Số thí
sinh dự thi

Số giải đoạt được

Tổng

Ghi chú

Nhất

Nhì

Ba

K. Khích

2013-2014

480

16

51

64

99

230

 

2012-2013

259

24

49

70

116

186

 

2011-2012

457

19

50

94

89

252

 

2010-2011

426

17

42

47

77

183

 

2009-2010

394

16

38

50

59

163

 

2008-2009

387

11

36

51

67

165

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KẾT QUẢ THI HSG TỈNH KHÔNG CHUYÊN

Năm

Số thí
sinh dự thi

Số giải đoạt được

Tổng

Ghi chú

Nhất

Nhì

Ba

K. Khích

2013-2014

27

4

12

9

1

26

 

2012-2013

27

7

9

11

0

27

 

2011-2012

45

6

23

12

4

45

 

2010-2011

45

13

17

10

2

42

 

2009-2010

45

6

17

15

4

42

 

2008-2009

27

5

12

6

3

26

 

2007-2008

30

8

11

9

1

29

 

Tổng

192

38

80

52

14

184

 

KẾT QUẢ THI HSG CỤM ĐBDHBB

Năm

Số thí
sinh dự thi

Số huy chương đoạt được

Tổng

Ghi chú

Vàng

Bạc

Đồng

KK

2013-2014

66

17

18

20

10

65

 

2012-2013

66

5

32

23

5

65

 

2011-2012

66

23

20

15

7

65

 

2010-2011

66

20

20

19

6

65

 

2009-2010

66

12

19

17

10

58

 

KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP - TỈ LỆ ĐỖ ĐẠI HỌC

 

NĂM

TỔNG
SỐ HS

GIỎI

% GIỎI

KHÁ

% KHÁ

T. BÌNH

% T.BÌNH

TỈ LỆ
ĐỖ TN

% ĐỖ
ĐẠI HỌC

2013-2014

490

275

56.12

163

33.26

52

10.62

100%

98,5%

2012-2013

517

271

52.42

214

41.39

32

6.19

100%

98,5%

2011-2012

476

232

48.74

207

43.49

37

7.77

100%

98,5%

2010-2011

491

156

31.77

260

52.95

75

15.27

100%

98%

2009-2010

443

183

41.31

215

48.53

45

10.16

100%

98.5%

2008-2009

459

172

37.47

213

46.41

74

16.12

100%

98.3%

2007 2008

489

141

28.83

260

53.17

88

18.00

100%

96.6%

 

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI QUỐC TẾ

Từ năm 1994 đến nay

Stt

Họ và tên

Năm sinh

Lớp

Năm học

Môn

Thành tích

GV phụ trách

1

Nguyễn Thị Minh Nguyệt

6/8/1997

11 Nga

2013-2014

T. Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Dương Thị Thanh Mai

2

Phạm Minh Đức

3/2/1997

11 Toán 2

2013-2014

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

3

Đặng Tuấn Linh

27/3/1995

12 Lý

2012-2013

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á - TBD

Nguyễn Văn Huyên

4

Trần Thị Thu Hương

6/4/1995

12 Lý

2012-2013

Vật lý

HCĐ Vật lý Quốc tế

Nguyễn Văn Huyên

5

Trần Thị Mai Hương

15/7/1994

12 Hoá

2011-2012

Hoá học

HCĐ Hoá học Quốc tế

Lê Trung Thu

6

Trần Đức Huy

12/6/1994

12 Sinh

2011-2012

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

7

Nguyễn Thu Trang

3/12/1994

12 Sinh

2011-2012

Sinh học

HCB Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

8

Đinh Việt Thắng

20/7/1994

12 Lý

2011-2012

Vật lí

HCB Vật lý Châu Á - TBD   HCĐ Vật lý Quốc tế

Bùi Thái Học

9

Bùi Xuân Hiển

7/5/1994

12 Lý

2011-2012

Vật lí

     HCĐ Vật lý Châu Á - TBD  HCĐ Vật lý Quốc tế

Bùi Thái Học

10

Phạm Vũ Chí  Hiếu

16/03/1993

12 Lý

2010-2011

Vật lí

 

Vũ Đức Thọ

11

Đặng Thu  Trang

9/3/1993

12 Sinh

2010-2011

Sinh học

Bằng khen Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

12

Nguyễn Văn Thế

2/4/1994

12 Toán

2010-2011

Toán học

HCĐ Toán học Quốc tế

Nguyễn Hữu Thiêm

13

Nguyễn Thu Trang

12/3/1994

11 Sinh

2010-2011

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

14

Phạm Văn Quyền

2/5/1992

12 Lý

2009-2010

Vật lí

HCB Vật lí Quốc tế

Vũ Đức Thọ

15

Phạm Văn Quyền

2/5/1992

11 Lý

2008-2009

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Vũ Đức Thọ

16

Lương Kim Doanh

27/09/1989

12 Lý

2006-2007

Vật lý

HCĐ Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

17

Đinh Đăng Đức

15/10/1989

12 Lý

2006-2007

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

18

Trần Mạnh Tùng

23/05/1988

12 Lý

2005-2006

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

19

Đoàn Văn Khánh

16/06/1986

12 Lý

2003-2004

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Vũ Đức Thọ

20

Đoàn Văn Khánh

16/06/1986

12 Lý

2003-2004

Vật lý

HCB Vật lý Châu Á

Vũ Đức Thọ

21

Nguyễn Đăng Hợp

21/12/1986

11 Toán

2002-2003

Toán

HCB Toán Quốc tế

Đặng Kim Long

22

Trần Công Toán

1986

12 Lý

2002-2003

Vật lý

HCB Vật lý Châu Á

Vũ Đức Thọ

23

Hoàng Thu Quỳnh

1982

12 Nga

2000-2001

Tiếng Nga

HCĐ Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

24

Trần Công Tú

28/03/1982

12 Sinh

2000-2001

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Tất Thắng

25

Nguyễn Trung Dũng

20/03/1982

12 Lý

1999-2000

Vật lý

Bằng khen Vật lý Quốc tế

Cao Xuân Hùng

26

Hoàng Tiến

18/03/1982

12 Lý

1999-2000

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Cao Xuân Hùng

27

Vũ Việt Tài

22/05/1982

12 Toán

1999-2000

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

28

Hoàng Mạnh Quang

21/11/1981

12 Toán

1998-1999

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

29

Phạm Văn Quyền

29744

12 Toán

1998-1999

Toán

HCĐ Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

30

Chu Văn Trung

15/10/1979

12 Sinh

1997-1998

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Tất Thắng

31

Nguyễn Anh Hoa

1979

12 Toán

1997-1998

Toán

HCĐ Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

32

Trần Thế Truyền

1979

12 Lý

1996-1997

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Trần Huy Huấn

33

Lương Văn Huấn

17/12/1979

12 Hóa

1996-1997

Hóa học

HCĐ Hóa học Quốc tế

Nguyễn Ngọc Lãng

34

Vũ Hải Sâm

1979

12 Toán

1996-1997

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

35

Đặng Thu Giang

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

36

Cao Hồng Hạnh

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

37

Nguyễn Quỳnh Hương

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

38

Trần Vân Anh

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCB Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

39

Vũ Việt Hà

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCĐ Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

Các tin khác

Danh mục

Video

Thư viện ảnh

Quảng cáo

SỐ LƯỢT TRUY CẬP

  • Số người Online: 115
  • Tổng số: 33015310