Huân chương Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong Nam Định
Trang chủGiới thiệu › Học sinh giỏi các cấp

Giới thiệu

Học sinh giỏi các cấp

Ngày đăng: 05/10/2009

        

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI QUỐC TẾ

Từ năm 1994 đến nay

Stt

Họ và tên

Năm sinh

Lớp

Năm học

Môn

Thành tích

GV phụ trách

 1 Đinh Thị Hương Thảo 1996 12 Lý 2014-2015 Vật Lý HCV Vật lý Quốc tế Nguyễn Văn Huyên
 2 Phạm Minh Đức 3/2/199712 Toán 2  2014-2015 Sinh HCD Sinh học Quốc tế Trần Thị Thanh Xuân
3

Nguyễn Thị Minh Nguyệt

6/8/1997

11 Nga

2013-2014

T. Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Dương Thị Thanh Mai

4

Phạm Minh Đức

3/2/1997

11 Toán 2

2013-2014

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

5

Đặng Tuấn Linh

27/3/1995

12 Lý

2012-2013

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á - TBD

Nguyễn Văn Huyên

6

Trần Thị Thu Hương

6/4/1995

12 Lý

2012-2013

Vật lý

HCĐ Vật lý Quốc tế

Nguyễn Văn Huyên

7

Trần Thị Mai Hương

15/7/1994

12 Hoá

2011-2012

Hoá học

HCĐ Hoá học Quốc tế

Lê Trung Thu

8

Trần Đức Huy

12/6/1994

12 Sinh

2011-2012

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

9

Nguyễn Thu Trang

3/12/1994

12 Sinh

2011-2012

Sinh học

HCB Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

10

Đinh Việt Thắng

20/7/1994

12 Lý

2011-2012

Vật lí

HCB Vật lý Châu Á - TBD   HCĐ Vật lý Quốc tế

Bùi Thái Học

11

Bùi Xuân Hiển

7/5/1994

12 Lý

2011-2012

Vật lí

     HCĐ Vật lý Châu Á - TBD  HCĐ Vật lý Quốc tế

Bùi Thái Học

12

Đặng Thu  Trang

9/3/1993

12 Sinh

2010-2011

Sinh học

Bằng khen Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

13

Nguyễn Văn Thế

2/4/1994

12 Toán

2010-2011

Toán học

HCĐ Toán học Quốc tế

Nguyễn Hữu Thiêm

14

Nguyễn Thu Trang

12/3/1994

11 Sinh

2010-2011

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Thị Thanh Xuân

15

Phạm Văn Quyền

2/5/1992

12 Lý

2009-2010

Vật lí

HCB Vật lí Quốc tế

Vũ Đức Thọ

16

Phạm Văn Quyền

2/5/1992

11 Lý

2008-2009

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Vũ Đức Thọ

17

Lương Kim Doanh

27/09/1989

12 Lý

2006-2007

Vật lý

HCĐ Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

18

Đinh Đăng Đức

15/10/1989

12 Lý

2006-2007

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

19

Trần Mạnh Tùng

23/05/1988

12 Lý

2005 - 2006

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Phạm Quốc Khánh

20

Đoàn Văn Khánh

16/06/1986

12 Lý

2003-2004

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Vũ Đức Thọ

21

Đoàn Văn Khánh

16/06/1986

12 Lý

2003-2004

Vật lý

HCB Vật lý Châu Á

Vũ Đức Thọ

22

Nguyễn Đăng Hợp

21/12/1986

11 Toán

2002-2003

Toán

HCB Toán Quốc tế

Đặng Kim Long

23

Trần Công Toán

1986

12 Lý

2002-2003

Vật lý

HCB Vật lý Châu Á

Vũ Đức Thọ

24

Hoàng Thu Quỳnh

1982

12 Nga

2000-2001

Tiếng Nga

HCĐ Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

25

Trần Công Tú

28/03/1982

12 Sinh

2000-2001

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Tất Thắng

26

Nguyễn Trung Dũng

20/03/1982

12 Lý

1999-2000

Vật lý

Bằng khen Vật lý Quốc tế

Trần Huy Huấn

27

Hoàng Tiến

18/03/1982

12 Lý

1999-2000

Vật lý

Bằng khen Vật lý Châu Á

Trần Huy Huấn

28

Vũ Việt Tài

22/05/1982

12 Toán

1999-2000

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

29

Hoàng Mạnh Quang

21/11/1981

12 Toán

1998-1999

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

30

Phạm Văn Quyền

29744

12 Toán

1998-1999

Toán

HCĐ Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

31

Chu Văn Trung

15/10/1979

12 Sinh

1997-1998

Sinh học

HCĐ Sinh học Quốc tế

Trần Tất Thắng

32

Nguyễn Anh Hoa

1979

12 Toán

1997-1998

Toán

HCĐ Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

33

Trần Thế Truyền

1979

12 Lý

1996-1997

Vật lý

HCB Vật lý Quốc tế

Trần Huy Huấn

34

Lương Văn Huấn

17/12/1979

12 Hóa

1996-1997

Hóa học

HCĐ Hóa học Quốc tế

Nguyễn Ngọc Lãng

35

Vũ Hải Sâm

1979

12 Toán

1996-1997

Toán

HCB Toán Châu Á - TBD

Cao Xuân Hùng

36

Đặng Thu Giang

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

37

Cao Hồng Hạnh

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

38

Nguyễn Quỳnh Hương

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCV Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

39

Trần Vân Anh

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCB Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái

40

Vũ Việt Hà

1977

12 Nga

1994-1995

Tiếng Nga

HCĐ Tiếng Nga Quốc tế

Vũ Đình Thái


logo_nho.gif DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI QUỐC GIA CÁC NĂM

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI CẤP QUỐC GIA

Năm học

Số HS dự thi

Số HS đạt giải QG

Tỉ lệ đạt giải %

Nhất

Nhì

Ba

Khuyến khích

Tổng

 2013-201488 5 2526 16 72 81,6 
 2012-201388 27  2521 77 87,5 
2011 - 2012
84
4
29
31
18
82
97,6
2010 - 2011
84
6
31
31
13
81
96,4
2009 - 2010 
84
7
33
38
4
82
97,6

2008 - 2009

82

2

33

34

10

79

96.3

2007 - 2008

66

7

23

18

12

60

90.9

2006 - 2007

66

9

15

23

9

56

84.8

2005 - 2006

88

3

24

26

17

70

79.5

2004 - 2005

88

0

12

30

16

58

65.9

2003 - 2004

88

4

27

26

20

77

87.5

2002 - 2003

88

1

16

36

21

74

84.1

2001 - 2002

88

0

19

26

21

66

75

2000 - 2001

88

0

20

27

20

67

76.1

1999 - 2000

88

4

28

22

20

74

84.1

1998 - 1999

88

2

27

30

20

79

89.8

1997 - 1998

88

7

25

36

12

80

90.9

1996 - 1997

80

2

12

22

19

55

68.8

1995 - 1996

72

0

3

13

20

36

50

1994 - 1995

72

3

8

10

19

40

55.6

Tổng

1482

61

385

479

291

1216

82,1


    logo_nho.gif  DANH SÁCH CỤ THỂ:
      Năm 2009 - 2010
      Năm 2008 - 2009
      Năm 2007 - 2008
      Năm 2006 - 2007
      Năm 2005 - 2006
      Năm 2004 - 2005
      Năm 2003 - 2004
      Năm 2002 - 2003
      Năm 2001 - 2002
      Năm 2000 - 2001
      Năm 1999 - 2000
      Năm 1998 - 1999
      Năm 1997 - 1998
      Năm 1996 - 1997






Các tin khác

Danh mục

Video

Thư viện ảnh

Quảng cáo

SỐ LƯỢT TRUY CẬP

  • Số người Online: 87
  • Tổng số: 32668205